THÉP XD TỒN KHO

Lưu ý, mở trong một cửa sổ mới. PDF.InEmail

 

 

       

  BẢNG GIÁ VÀ SỐ LƯỢNG

   
STTChủng loại kích cỡSố lượng (kg)Đơn giá(đồng/kg)Thành tiền(đồng)
1Thép vằn D10 SD39049.24813.636   671.545.728
2Thép vằn D14 SD39090.62513.636 1.235.762.500
3Thép vằn D16 SD390139.28713.636 1.899.317.532
4Thép vằn D18 SD39035.03013.636 477.669.080
5Thép vằn D20 SD390190.30713.636 2.595.026.252
6Thép vằn D22 SD39072.38413.636 987.028.224
7Thép vằn D28 SD390(P)30.00013.636409.080.000
8Thép vằn D32 SD3908.85613.636 120.760.416
9Thép cuộn Þ6 Mã Lai19.75513.636 269.379.180
10Thép cuộn Þ8 Mã Lai44.34213.636 604.647.512
Giá trên chưa co VAT và vận chuyện, giao hàng tại TP HCM.                                
Thép cây D28 là hàng Pomina, các loại khách là Hòa Phát, Thép cuôn của Malay.
LH: 0913.101.668